DỊCH VỤ GIA CÔNG SẢN PHẨM NHỰA
Hổ trợ trực tuyến
Ms. Lan Anh- Hotline - 094.665.9996
Mr Nguyên - Kỹ thuật - 0973.326.966
Mr. Hùng - Kinh doanh - 097.999.2107
Ms. Duyên- Kinh Doanh - 0966.24.9996
Ms. Hiên - Kinh Doanh - 0944.189.399
Ms. Miên - Kinh doanh - 0985.936.776
Ms.Tú - Kinh Doanh - 096.111.2663
Mr: Nam - Kinh Doanh - 0986.496.068
Ms. Hà - Kinh doanh - 0988.46.9996
Ms. Hoài - Kinh Doanh - 0973449996
Ms. Sáu - Kinh doanh - 0976 279 929
Ms. Trang - Kinh doanh - 098 147 9996
Danh mục sản phẩm
Fanpage Facebook
Liên kết website
Thống kê
- Đang online 0
- Hôm nay 0
- Hôm qua 0
- Trong tuần 0
- Trong tháng 0
- Tổng cộng 0
CHO THUÊ MÁY MÓC THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM
BUỒNG THỬ NGHIỆM MÔI TRƯỜNG VOC (1 m³) HD-F801HV-4
HD-F801HV-4
TRUNG QUỐC
12 THÁNG
Thiết bị dùng để xác định lượng phát thải formaldehyde và các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOC) từ ván nhân tạo, sàn gỗ công nghiệp, thảm, lớp lót thảm, keo dán thảm và các vật liệu trang trí nội thất.
call 0946659996
BUỒNG THỬ NGHIỆM MÔI TRƯỜNG VOC (1 m³)
Model: HD-F801HV-4

(Hình ảnh sản phẩm chỉ mang tính tham khảo, căn cứ theo thiết bị thực tế.)
I. CÔNG DỤNG VÀ PHẠM VI SỬ DỤNG
Thiết bị dùng để xác định lượng phát thải formaldehyde và các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOC) từ ván nhân tạo, sàn gỗ công nghiệp, thảm, lớp lót thảm, keo dán thảm và các vật liệu trang trí nội thất. Thiết bị cũng dùng để điều hòa mẫu gỗ hoặc ván nhân tạo trong điều kiện nhiệt độ, độ ẩm ổn định và kiểm tra khí độc hại dễ bay hơi từ vật liệu xây dựng. Buồng thử mô phỏng điều kiện khí hậu trong nhà nhằm nâng cao tính thực tế và độ tin cậy của kết quả thử nghiệm.
II. TIÊU CHUẨN ÁP DỤNG
- GB 18580-2017 – Giới hạn phát thải formaldehyde từ ván nhân tạo và sản phẩm liên quan.
- HJ 571-2010 – Yêu cầu kỹ thuật về nhãn môi trường đối với ván nhân tạo và sản phẩm liên quan.
- GB 18584-2001 – Giới hạn các chất có hại trong đồ nội thất bằng gỗ.
- GB 17657-2013 – Phương pháp thử tính chất vật lý và hóa học của ván nhân tạo và ván phủ bề mặt.
- ASTM D6007-02 – Phương pháp xác định nồng độ formaldehyde phát thải từ sản phẩm gỗ bằng buồng môi trường quy mô nhỏ.
- GB 50325-2020 – Tiêu chuẩn kiểm soát ô nhiễm môi trường trong nhà đối với công trình xây dựng dân dụng.
III. NGUYÊN LÝ HOẠT ĐỘNG
Đưa mẫu có diện tích bề mặt 1 m² vào buồng thử có nhiệt độ, độ ẩm tương đối, tốc độ không khí và lưu lượng trao đổi không khí được kiểm soát. VOC phát thải từ mẫu hòa trộn với không khí trong buồng. Không khí được lấy mẫu định kỳ bằng thiết bị lấy mẫu lưu lượng không đổi và phân tích bằng sắc ký khí để xác định tổng hàm lượng TVOC.
IV. THÔNG SỐ KỸ THUẬT
1. Điều kiện vận hành và buồng thử
|
Nguồn điện |
220/380 V, 50 Hz; khi vận hành ở nhiệt độ cao yêu cầu điện xoay chiều 3 pha, công suất 20 kW |
|
Nhiệt độ môi trường |
15–40°C |
|
Độ ẩm môi trường |
5–90% RH |
|
Thể tích buồng thử |
(1,0 ± 0,02) m³ |
|
Nhiệt độ buồng thử |
15–40°C; độ chính xác ±0,5°C; độ phân giải 0,1°C; điều chỉnh liên tục |
|
Độ ẩm tương đối |
35–80% RH; độ chính xác ±3%; độ phân giải 0,1%; điều chỉnh liên tục |
|
Tốc độ không khí |
0,1–0,3 m/s; độ chính xác ±0,05 m/s; điều chỉnh liên tục |
|
Lưu lượng trao đổi không khí |
0,2–1,0 m³/h; độ chính xác ±5%; điều chỉnh liên tục |
2. Độ kín và nồng độ nền
|
Độ kín |
Ở áp suất dư 1.000 Pa, lượng khí rò rỉ < 10⁻³ × 1 m³/phút; chênh lệch lưu lượng khí vào/ra < 1% |
|
Nồng độ nền formaldehyde |
< 0,006 mg/m³ |
|
Nồng độ nền TVOC |
< 0,02 mg/m³ |
|
Nồng độ nền VOC riêng lẻ |
< 0,002 mg/m³ |
3. Kết cấu và khả năng vận hành
|
Cách nhiệt |
Thành và cửa buồng có khả năng cách nhiệt hiệu quả |
|
Độ ồn |
≤ 60 dB |
|
Thời gian hoạt động liên tục |
≥ 28 ngày |
|
Kết cấu và vật liệu |
Dạng áo kép, hai lớp thép không gỉ bên trong, lớp không khí ở giữa; buồng trong bằng inox đánh bóng gương, không phát sinh hoặc hấp phụ formaldehyde; vỏ ngoài thép sơn tĩnh điện |
4. Điều khiển và giám sát
|
Màn hình |
Cảm ứng 10 inch |
|
Cài đặt và hiển thị |
Nhiệt độ, độ ẩm tương đối, bù nhiệt độ, bù điểm sương, độ lệch điểm sương, độ lệch nhiệt độ |
|
Cảm biến |
Nhập khẩu nguyên chiếc; tự động ghi dữ liệu và vẽ đường cong điều khiển |
|
Kết nối |
Mạng không dây; giám sát từ xa qua điện thoại và máy tính |
|
Lưu trữ và truyền dữ liệu |
Tối đa 2 năm |
|
Áp suất |
Hiển thị kỹ thuật số |
|
Thời gian |
Ghi nhận thời gian khởi động và tổng thời gian vận hành |
|
Lưu lượng |
Hiển thị kỹ thuật số, điều khiển bằng lưu lượng kế khối lượng |
|
Tốc độ gió |
Điều chỉnh bằng biến tần Siemens |
5. Làm lạnh và điều khiển độ ẩm
|
Hệ thống làm lạnh |
Máy nén lạnh nhập khẩu Aspera |
|
Phương pháp điều khiển độ ẩm |
Điều chỉnh tỷ lệ khí khô/khí ẩm; độ dao động < 3% RH; không tạo giọt nước ngưng tụ trên thành buồng |
6. Kích thước và cấp khí
|
Kích thước ngoài (D × R × C) |
2.150 × 1.250 × 2.000 mm |
|
Hệ thống cấp khí |
Máy nén khí không dầu và máy sấy khí lạnh |
7. Thiết bị lấy mẫu khí
|
Tốc độ hút khí |
0,25–2,5 L/phút; độ chính xác điều chỉnh ±5% |
|
Thời gian lấy mẫu |
Cài đặt tùy ý trong phạm vi 99 giờ |
|
Phụ kiện |
Ống lấy mẫu, bình hấp thụ, thiết bị lấy mẫu khí và phụ kiện liên quan |
Lưu ý: Thông số được dịch theo tài liệu nhà sản xuất. Cần xác nhận phiên bản tiêu chuẩn, yêu cầu nguồn điện 20 kW và phạm vi cung cấp hệ thống sắc ký khí trước khi chào thầu.
Bình luận
Sản phẩm cùng loại












